革蘭氏陽性菌
cách lan thị dương tính khuẩn
Hán Việt: cách lan thị dương tính khuẩn · Pinyin: gé lán shì yáng xìng jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 革 (cách) + 蘭 (lan) + 氏 (thị) + 陽 (dương) + 性 (tính) + 菌 (khuẩn)
Hán Việt: cách lan thị dương tính khuẩn · Pinyin: gé lán shì yáng xìng jūn
Cấu tạo: 革 (cách) + 蘭 (lan) + 氏 (thị) + 陽 (dương) + 性 (tính) + 菌 (khuẩn)