革命人道主義

cách mệnh nhân đạo chủ nghĩa

Hán Việt: cách mệnh nhân đạo chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (mệnh) + (nhân) + (đạo) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 革命人道主義 émìng réndàozhǔyì n. revolutionary humanism