革命浪漫主義
cách mệnh lãng mạn chủ nghĩa
Hán Việt: cách mệnh lãng mạn chủ nghĩa
Tổng quan
Cấu tạo: 革 (cách) + 命 (mệnh) + 浪 (lãng) + 漫 (mạn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 革命浪漫主義 émìng làngmànzhǔyì n. revolutionary romanticism