革命現實主義

cách mệnh hiện thật chủ nghĩa

Hán Việt: cách mệnh hiện thật chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (mệnh) + (hiện) + (thật) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 革命現實主義 émìng xiànshízhǔyì n. revolutionary realism