鞅鞈

yāng gé

Pinyin: yāng gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以绣革制成的甲。

Cấu tạo: 鞅 (ưởng) + 鞈

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以绣革制成的甲。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞅掌 · 鞅牛 · 鞅鞅 · 鞅勒 · 鞅斯 · 鞅絆 · 鞅绊 · 鞅缰