鞋垫

xié diànhài điếm

Hán Việt: hài điếm · Pinyin: xié diàn

Tổng quan

lót giày

新华 · Tân Hoa Đại lục

放置在鞋內底部的墊子,可以保護腳底。如:「清洗布鞋時,鞋墊是不可忽視的部分。」

Cấu tạo: 鞋 (hài) + 墊 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miếng lót giày
  • Tần suất từ đế trong (giày)
  • Biên soạn 鞋墊 xiédiàn n. shoe-pad; insole M:¹fù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放置在鞋內底部的墊子,可以保護腳底。如:「清洗布鞋時,鞋墊是不可忽視的部分。」

Eng

  • Cihui insole; shoe insert
  • Tần suất từ 鞋墊 xiédiàn n. shoe-pad; insole M:¹fù

Từ liên quan

Gần nghĩa

垫上 · 垫付 · 垫充 · 垫圈 · 垫塞 · 垫子 · 垫层 · 垫平