鞍头

an đầu

Hán Việt: an đầu

Tổng quan

núm chuôi kiếm, núm yên ngựa, đánh bằng núm chuôi kiếm, đấm túi bụi

Cấu tạo: 鞍 (an) + 頭 (đầu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像