鞍屜

an thế

Hán Việt: an thế

Tổng quan

Cấu tạo: 鞍 (an) + 屉 (thế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

屉子 · 鞍垫 · 鞍头 · 鞍子 · 鞍尾 · 鞍山 · 鞍座 · 鞍点