鞍點

ān diǎnan điểm

Hán Việt: an điểm · Pinyin: ān diǎn

Tổng quan

điểm yên ngựa (toán học), một điểm tới hạn của hàm nhiều biến không phải cực đại cũng không phải cực tiểu

Cấu tạo: 鞍 (an) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ điểm yên ngựa (toán học), một điểm tới hạn của hàm nhiều biến không phải cực đại cũng không phải cực tiểu

Eng

  • Cihui saddle point (math.), a critical point of a function of several variables that is neither a maximum nor a minimum
  • Tần suất từ saddle point (math.), a critical point of a function of several variables that is neither a maximum nor a minimum

Đức

  • Handedict Sattelpunkt

Từ liên quan

Gần nghĩa

點乘 · 點交 · 點亮 · 點兒 · 點兵 · 點軍 · 點出 · 點擊