鞏殿 củng điện Hán Việt: củng điện Tổng quan Cấu tạo: 巩 (củng) + 殿 (điện)Hán Việtcủng điệnCấu tạo巩 + 殿 · củng + điện nghĩa thành phần: củng + điện Từ liên quan Gần nghĩa巩义 · 巩俐 · 巩县 · 巩固 · 巩留 · 巩膜 · 殿下 · 殿主