鞑子 thát tử Hán Việt: thát tử Tổng quan Cấu tạo: 韃 (thát) + 子 (tử)Hán Việtthát tửTừ loạidanhCấu tạo韃 + 子 · thát + tử nghĩa thành phần: thát + tử Nghĩa ViệtBiên soạn TatarEngCihui 韃子 ázi n. TatarTần suất từ n. Tatar Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿