韃靼斯坦共和國
thát đát tư thản cộng hòa quốc
Hán Việt: thát đát tư thản cộng hòa quốc · Pinyin: dá dá sī tǎn gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 韃 (thát) + 靼 (đát) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)
Hán Việt: thát đát tư thản cộng hòa quốc · Pinyin: dá dá sī tǎn gòng hé guó
Cấu tạo: 韃 (thát) + 靼 (đát) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)