鞞瑟氏罗居士

bỉ sắt thị la cư sĩ

Hán Việt: bỉ sắt thị la cư sĩ

Tổng quan

tì sắt thị la cư sĩ (菩薩)華嚴經五十三善知識之第二十六。見五十三知識條。☸

Cấu tạo: (bỉ) + (sắt) + (thị) + (la) + (cư) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì sắt thị la cư sĩ (菩薩)華嚴經五十三善知識之第二十六。見五十三知識條。☸