鞬櫜

kiện cao

Hán Việt: kiện cao

Tổng quan

Cấu tạo: 鞬 (kiện) + 櫜 (cao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞬櫜干戈 · 櫜兜 · 櫜弓 · 櫜服 · 櫜甲 · 櫜鞬 · 櫜韔 · 櫜韜