櫜韜 cao thao Hán Việt: cao thao Tổng quan Cấu tạo: 櫜 (cao) + 韬 (thao)Hán Việtcao thaoCấu tạo櫜 + 韬 · cao + thao nghĩa thành phần: cao + thao Từ liên quan Gần nghĩa韜晦 · 韜略 · 韬晦 · 韬略 · 韜1. · 韜2. · 韬光养晦 · 韬光晦迹