鞭長不及馬腹
tiên trường bất cập mã phúc
Hán Việt: tiên trường bất cập mã phúc · Pinyin: biān cháng bù jí mǎ fù
Tổng quan
Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 長 (trường) + 不 (bất) + 及 (cập) + 馬 (mã) + 腹 (phúc)
Hán Việt: tiên trường bất cập mã phúc · Pinyin: biān cháng bù jí mǎ fù
Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 長 (trường) + 不 (bất) + 及 (cập) + 馬 (mã) + 腹 (phúc)