鞶囊

bàn nang

Hán Việt: bàn nang

Tổng quan

Cái túi nhỏ đựng khăn tay của đàn bà quyền quý thời xưa

Cấu tạo: 鞶 (bàn) + 囊 (nang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚