韁繫 cương hệ Hán Việt: cương hệ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.系马的缰绳。比喻拘束,束缚。 Cấu tạo: 缰 (cương) + 系 (hệ)Hán Việtcương hệCấu tạo缰 + 系 · cương + hệ nghĩa thành phần: cương + hệ Từ liên quan Gần nghĩa系上 · 系列 · 系南 · 系囚 · 系带 · 系念 · 系放 · 系数