韅鞅 xiǎn yāng Pinyin: xiǎn yāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指车马的装备物。 Cấu tạo: 韅 + 鞅 (ưởng)Pinyinxiǎn yāngCấu tạo韅 + 鞅 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指车马的装备物。 Từ liên quan Gần nghĩa鞅掌 · 鞅牛 · 鞅鞅 · 鞅勒 · 鞅斯 · 鞅絆 · 鞅绊 · 鞅缰