韋將軍

vi tương quân

Hán Việt: vi tương quân

Tổng quan

(天名)韋天將軍也。☸

Cấu tạo: 韦 (vi) + 将 (tương) + 军 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)韋天將軍也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

将军肚 · 将军 · 将军任期 · 将军政治 · 将军职位 · 将军肚子 · 將軍 · 将军乡