韓哀 hàn ai Hán Việt: hàn ai Tổng quan Cấu tạo: 韩 (hàn) + 哀 (ai)Hán Việthàn aiCấu tạo韩 + 哀 · hàn + ai nghĩa thành phần: hàn + ai Từ liên quan Gần nghĩa哀乐 · 哀亮 · 哀伤 · 哀劝 · 哀動 · 哀号 · 哀叹 · 哀启