韓國綜合股價指數

hán guó zōng hé gǔ jià zhǐ shù hàn quốc tống hợp cổ giá chỉ sổ

Hán Việt: hàn quốc tống hợp cổ giá chỉ sổ · Pinyin: hán guó zōng hé gǔ jià zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (quốc) + (tống) + (hợp) + (cổ) + (giá) + (chỉ) + (sổ)