韝紲 câu tiết Hán Việt: câu tiết Tổng quan Cấu tạo: 鞲 (câu) + 绁 (tiết)Hán Việtcâu tiếtCấu tạo鞲 + 绁 · câu + tiết nghĩa thành phần: câu + tiết Từ liên quan Gần nghĩa鞲鞴 · 鞲韝 · 紲1. · 紲2. · 紲絆 · 绁绊 · 绁羈 · 韝扞