韝扞 câu hãn Hán Việt: câu hãn Tổng quan Cấu tạo: 鞲 (câu) + 扞 (hãn)Hán Việtcâu hãnCấu tạo鞲 + 扞 · câu + hãn nghĩa thành phần: câu + hãn Từ liên quan Gần nghĩa扞格 · 扞麵 · 鞲鞴 · 鞲韝 · 扞1. · 扞2. · 扞3. · 扞制