绁绊 xiè bàn·tiết bán Hán Việt: tiết bán · Pinyin: xiè bàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.羁绊。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 擋腿絆腳。《聊齋志異.卷四.辛十四娘》:「起尋枕榻,則有物膩然,紲絆步履。」 Cấu tạo: 紲 (tiết) + 絆 (bán)Pinyinxiè bànHán Việttiết bánTừ loạiđộngCấu tạo紲 + 絆 · tiết + bán nghĩa thành phần: tiết + bán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.羁绊。 Từ liên quan Gần nghĩa絆兒 · 絆子 · 绊住 · 绊倒 · 绊儿 · 绊子 · 绊脚 · 绊跤