韦科 wéi kē·vi khoa Hán Việt: vi khoa · Pinyin: wéi kē Tổng quan Waco Cấu tạo: 韋 (vi) + 科 (khoa)Pinyinwéi kēHán Việtvi khoaCấu tạo韋 + 科 · vi + khoa nghĩa thành phần: vi + khoa Nghĩa ViệtTần suất từ WacoEngCihui WacoTần suất từ Waco Từ liên quan Gần nghĩa科举 · 科以 · 科仪 · 科企 · 科伦 · 科克 · 科卿 · 科名