达味 dá wèi·đạt vị Hán Việt: đạt vị · Pinyin: dá wèi Tổng quan David (tên gọi) Cấu tạo: 達 (đạt) + 味 (vị)Pinyindá wèiHán Việtđạt vịTừ loạidanhCấu tạo達 + 味 · đạt + vị nghĩa thành phần: đạt + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 DavidGoogle Alex v6 David (tên riêng)EngCihui David (name) Từ liên quan Gần nghĩa达味王 · 味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲