韓信將兵,多多益善

hán xìn jiàng bīng,duō duō yì shàn

Pinyin: hán xìn jiàng bīng,duō duō yì shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (tín) + (tương) + (binh) + + (đa) + (đa) + (ích) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将:统率,指挥。比喻越多越好。
  • Tân Hoa Tự Điển 将统率,指挥。比喻越多越好。