韓國外務部長官
hàn quốc ngoại vụ bộ trường quan
Hán Việt: hàn quốc ngoại vụ bộ trường quan · Pinyin: hán guó wài wù bù cháng guān
Tổng quan
Cấu tạo: 韓 (hàn) + 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 務 (vụ) + 部 (bộ) + 長 (trường) + 官 (quan)