韩圆

hán yuánhàn viên

Hán Việt: hàn viên · Pinyin: hán yuán

Tổng quan

Won Hàn Quốc (đơn vị tiền tệ)

Cấu tạo: 韓 (hàn) + 圓 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Won Hàn Quốc (đơn vị tiền tệ)

Eng

  • Cihui Korean won (unit of currency)
  • Tần suất từ Korean won (unit of currency)

Đức

  • Handedict Won

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆丘 · 圆光 · 圆全 · 圆凿 · 圆台 · 圆号 · 圆周 · 圆团