音丛

âm tùng

Hán Việt: âm tùng

Tổng quan

Cấu tạo: 音 (âm) + 叢 (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn cluster

Eng

  • Cihui 音叢 īncóng n. <lg.> cluster

Từ liên quan

Gần nghĩa

丛书 · 丛冢 · 丛刊 · 丛刻 · 丛台 · 丛山 · 丛杂 · 丛林