音響組合 yīn xiǎng zǔ hé·âm hưởng tổ hợp Hán Việt: âm hưởng tổ hợp · Pinyin: yīn xiǎng zǔ hé Tổng quan hệ thống âm thanh nổi Cấu tạo: 音 (âm) + 響 (hưởng) + 組 (tổ) + 合 (hợp)Pinyinyīn xiǎng zǔ héHán Việtâm hưởng tổ hợpCấu tạo音 + 響 + 組 + 合 · âm + hưởng + tổ + hợp nghĩa thành phần: âm + hưởng + tổ + hợp Nghĩa EngCihui stereo system Từ liên quan Gần nghĩa组合式物 · 组合式的 · 組合數學 · 组合格子 · 組合音響 · 音响好的 · 音响学的 · 音響效果