韶山

sháo shānthiều san

Hán Việt: thiều san · Pinyin: sháo shān

Tổng quan

Shaoshan, thành phố cấp huyện ở Xiangtan 湘潭[Xiang1 tan2], Hồ Nam

Cấu tạo: 韶 (thiều) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Shaoshan, thành phố cấp huyện ở Xiangtan 湘潭, Hồ Nam
  • Biên soạn 韶山 háoshān p.w. Shaoshan (Mao Zedong's birthplace in Hunan)

Eng

  • Cihui see 韶山市

Đức

  • Handedict Shaoshan (Stadt in Hunan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

韶山市 · 山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹