頂港有名聲,下港上出名

dǐng gǎng yǒu míng shēng , xià gǎng shàng chū míng

Pinyin: dǐng gǎng yǒu míng shēng , xià gǎng shàng chū míng

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (cảng) + (hữu) + (danh) + (thanh) + + (hạ) + (cảng) + (thượng) + (xuất) + (danh)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (saying) famous far and wide (from Taiwanese Hokkien)
  • Cihui (Tw) (saying) famous far and wide (from Taiwanese Hokkien)