順之者興,逆之者亡
Pinyin: shùn zhī zhě xīng,nì zhī zhě wáng
Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 之 (chi) + 者 (giả) + 興 (hưng) + , + 逆 (nghịch) + 之 (chi) + 者 (giả) + 亡 (vong)
Pinyin: shùn zhī zhě xīng,nì zhī zhě wáng
Cấu tạo: 順 (thuận) + 之 (chi) + 者 (giả) + 興 (hưng) + , + 逆 (nghịch) + 之 (chi) + 者 (giả) + 亡 (vong)