順序存取存儲器
thuận tự tồn thủ tồn trữ khí
Hán Việt: thuận tự tồn thủ tồn trữ khí · Pinyin: shùn xù cún qǔ cún chǔ qì
Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 序 (tự) + 存 (tồn) + 取 (thủ) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)
Hán Việt: thuận tự tồn thủ tồn trữ khí · Pinyin: shùn xù cún qǔ cún chǔ qì
Cấu tạo: 順 (thuận) + 序 (tự) + 存 (tồn) + 取 (thủ) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)