順我者昌逆我者亡

shùn wǒ zhě chāng nì wǒ zhě wáng thuận ngã giả xương nghịch ngã giả vong

Hán Việt: thuận ngã giả xương nghịch ngã giả vong · Pinyin: shùn wǒ zhě chāng nì wǒ zhě wáng

Tổng quan

thuận ta thì sống, nghịch ta thì chết

Cấu tạo: (thuận) + (ngã) + (giả) + (xương) + (nghịch) + (ngã) + (giả) + (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuận ta thì sống, nghịch ta thì chết

Eng

  • CC-CEDICT submit to me and prosper, or oppose me and perish
  • Cihui submit to me and prosper, or oppose me and perish