順著絲綹方向
thuận trứ ti lữu phương hướng
Hán Việt: thuận trứ ti lữu phương hướng · Pinyin: shùn zhe sī liǔ fāng xiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 著 (trứ) + 絲 (ti) + 綹 (lữu) + 方 (phương) + 向 (hướng)
Hán Việt: thuận trứ ti lữu phương hướng · Pinyin: shùn zhe sī liǔ fāng xiàng
Cấu tạo: 順 (thuận) + 著 (trứ) + 絲 (ti) + 綹 (lữu) + 方 (phương) + 向 (hướng)