預先詳細規劃

yù xiān xiáng xì guī huà dự tiên tường tế quy hoạch

Hán Việt: dự tiên tường tế quy hoạch · Pinyin: yù xiān xiáng xì guī huà

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (tiên) + (tường) + (tế) + (quy) + (hoạch)