預計到達時間
dự kế đáo đạt thì gian
Hán Việt: dự kế đáo đạt thì gian
Tổng quan
Cấu tạo: 預 (dự) + 計 (kế) + 到 (đáo) + 達 (đạt) + 時 (thì) + 間 (gian)
Nghĩa
Eng
- Cihui 預計到達時間 ùjì dàodá shíjiān n. estimated time of arrival (E.T.A.)