頓飯

đốn phạn

Hán Việt: đốn phạn

Tổng quan

bữa cơm

Cấu tạo: 顿 (đốn) + 饭 (phạn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

頓修 · 頓兵 · 頓刻 · 頓即 · 頓呼 · 頓圓 · 頓大 · 頓契