頓呼 đốn hô Hán Việt: đốn hô Tổng quan hô ngữ Cấu tạo: 頓 (đốn) + 呼 (hô)Hán Việtđốn hôTừ loạitínhCấu tạo頓 + 呼 · đốn + hô nghĩa thành phần: đốn + hô Nghĩa ViệtBiên soạn v. <lg.> apostrophizeEngCihui 頓呼 ùnhū v. <lg.> apostrophize Từ liên quan Gần nghĩa呼中 · 呼蘭 · 呼出 · 呼叫 · 呼召 · 呼號 · 呼籲 · 呼名