頓即 đốn tức Hán Việt: đốn tức Tổng quan lập tức; tức thì Cấu tạo: 顿 (đốn) + 即 (tức)Hán Việtđốn tứcCấu tạo顿 + 即 · đốn + tức nghĩa thành phần: đốn + tức Từ liên quan Gần nghĩa即中 · 即为 · 即事 · 即今 · 即付 · 即令 · 即位 · 即使