頗為

pō wéipha vi

Hán Việt: pha vi · Pinyin: pō wéi

Tổng quan

khá

Cấu tạo: 頗 (pha) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương đối
  • Tần suất từ pha vi/phả vi: có chút; có chút
  • Biên soạn v.p. rather; somewhat

Eng

  • Cihui rather; quite
  • Tần suất từ v.p. rather; somewhat

Đức

  • Handedict eher

Từ liên quan

Gần nghĩa

為上 · 為主 · 为之 · 为乐 · 為了 · 為人 · 為伍 · 為何