領養老金的人

lǐng yǎnglǎojīn de rén lĩnh dưỡng lão kim đích nhân

Hán Việt: lĩnh dưỡng lão kim đích nhân · Pinyin: lǐng yǎnglǎojīn de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (dưỡng) + (lão) + (kim) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pensioner