頤令 yí lìng·di lệnh Hán Việt: di lệnh · Pinyin: yí lìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹颐指。 Cấu tạo: 頤 (di) + 令 (lệnh)Pinyinyí lìngHán Việtdi lệnhCấu tạo頤 + 令 · di + lệnh nghĩa thành phần: di + lệnh Từ liên quan Gần nghĩa令主 · 令親 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令叔 · 令吉 · 令名