令吉

lìng jílệnh cát

Hán Việt: lệnh cát · Pinyin: lìng jí

Tổng quan

ringgit (đơn vị tiền tệ Malaysia)

Cấu tạo: 令 (lệnh) + 吉 (cát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ringgit

Eng

  • Cihui ringgit (Malaysian currency unit)

Đức

  • Handedict Ringgit (Währung von Malaysia) (Zähl, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

令主 · 令亲 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令叔 · 令名 · 令和