頤頦 yí kē·di hài Hán Việt: di hài · Pinyin: yí kē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.腮颊。 Cấu tạo: 頤 (di) + 頦 (hài)Pinyinyí kēHán Việtdi hàiCấu tạo頤 + 頦 · di + hài nghĩa thành phần: di + hài Từ liên quan Gần nghĩa頤神 · 頤養 · 頤指 · 颐神 · 颏下的 · 頤和園 · 颐性养寿 · 颐指风使