頦頰 kē jiá·hài giáp Hán Việt: hài giáp · Pinyin: kē jiá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹情面,面子。 Cấu tạo: 頦 (hài) + 頰 (giáp)Pinyinkē jiáHán Việthài giápCấu tạo頦 + 頰 · hài + giáp nghĩa thành phần: hài + giáp Từ liên quan Gần nghĩa頰囊 · 颊囊 · 颊的 · 頰窩 · 颊肌 · 颏下的 · 颊上添毫 · 頦頤