頦頷 kē hàn·hài hạm Hán Việt: hài hạm · Pinyin: kē hàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.下巴。 Cấu tạo: 頦 (hài) + 頷 (hạm)Pinyinkē hànHán Việthài hạmCấu tạo頦 + 頷 · hài + hạm nghĩa thành phần: hài + hạm Từ liên quan Gần nghĩa頷下 · 頷聯 · 頷首 · 颏下的 · 頷下腺 · 頷首之交 · 頷首微笑 · 頦頤